ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiêu chảy" (1件)
tiêu chảy

日本語
名下痢
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
類語検索結果 "tiêu chảy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiêu chảy" (1件)
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
